Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unchildish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không trẻ con
tính từ
Not childish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unchildish
Dạng gốc
(base form)
more unchildish
So sánh hơn
(comparative)
most unchildish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
childish
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unchildish
unchildish
ly
Một cách không trẻ con
trạng từ
unchildish
ness
Tính không trẻ con
danh từ
AI
1
Không trẻ con
1
Không trẻ con
1
Không trẻ con