Dịch

unchastity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính dâm dật, tính dâm ôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being unchaste; lewdness; sexual impropriety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unchastityDạng gốc (base form)
  2. unchastitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

un-chastity

  1. từ tiếng Anh trung đạiunchastite

AI