Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unchased
tính từ
(adjective)
/
ʌ
n
ˈ
t
͡
ʃ
eɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Không bị truy đuổi (theo đuổi)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not chased (pursued).
2
Không rượt đuổi (trang trí bằng cách dập nổi)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not chased (decorated by embossing).
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
chased
AI
1
Không bị truy đuổi (theo đuổi)
2
Không rượt đuổi (trang trí bằng cách dập nổi)
1
Không bị truy đuổi (theo đuổi)
2
Không rượt đuổi (trang trí bằng cách dập nổi)
1
Không bị truy đuổi (theo đuổi)
2
Không rượt đuổi (trang trí bằng cách dập nổi)