Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uncertificated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có bằng; không được cấp giấy chứng nhận văn bằng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That has not been subject to certification.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
certificated
Ví dụ
The
shares
of
the
Company
shall
be
represented
by
certificates
,
provided
that
the
Board
may
provide
that
some
of
its
stock
shall
be
uncertificated
shares
.
AI
1
Không có bằng
1
Không có bằng
1
Không có bằng