Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có móc
tính từ
uncinate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uncate
Dạng gốc
(base form)
more uncate
So sánh hơn
(comparative)
most uncate
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uncate
uncate
gorized
Chưa được sắp xếp vào một danh mục
tính từ
uncate
red
Không được phục vụ
tính từ
uncate
chized
Không được dạy giáo lý
tính từ
uncate
gorize
Xóa khỏi một danh mục; phân loại
động từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Có móc
1
Có móc
1
Có móc