Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncatechized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được dạy giáo lý
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not catechized.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
catechized
AI
1
Không được dạy giáo lý
1
Không được dạy giáo lý
1
Không được dạy giáo lý