Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uncategorized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa được sắp xếp vào một danh mục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having been sorted into a category.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
noncategorized
Trái nghĩa
categorized
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
destipificado
Chưa được phân loại
Ví dụ
We
have
all
the
uncategorized
error
reports
to
go
through
,
figure
out
who
they
go
to
and
fix
.
AI
1
Chưa được sắp xếp vào một danh mục
1
Chưa được sắp xếp vào một danh mục
1
Chưa được sắp xếp vào một danh mục