Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncapitalized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phi tư bản hóa
tính từ
Not capitalized.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uncapitalized
Dạng gốc
(base form)
more uncapitalized
So sánh hơn
(comparative)
most uncapitalized
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
capitalized
AI
1
Phi tư bản hóa
1
Phi tư bản hóa
1
Phi tư bản hóa