Dịch

capitalized

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết hoatính từkhông so sánh (not comparable)US and Oxford British English standard spelling of capitalised.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Tất cả danh từ trong tiếng Đức đều được viết hoa.
  • , .Trong tiếng Đức, danh từ được viết hoa.
  • , .Trong tiếng Đức, tất cả danh từ đều được viết hoa.

AI