Dịch

uncandied

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không phủ đường (tráng hoặc nạm đường)tính từkhông so sánh (not comparable)Not candied (coated or encrusted with sugar).

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI