Nghĩa chính
- Không mong muốn; không được yêu cầu hoặc bắt buộctính từUnwanted; not requested or required.
- Không chính đáng, không cân xứng hoặc không phù hợp; không xứng đáng hoặc chính đáng, đặc biệt là khi thô lỗ hoặc xúc phạmtính từUnwarranted, disproportionate, or inappropriate; not deserved or justified, especially when rude or offensive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncalled-forDạng gốc (base form)
- more uncalled-forSo sánh hơn (comparative)
- most uncalled-forSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
un-called for
Ví dụ
- lời khiển trách không cần thiết; lời khiển trách không đáng
- .