Dịch

uncalled-for

tính từ (adjective)
US/ʌnˈkɔld.foɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Không mong muốn; không được yêu cầu hoặc bắt buộctính từUnwanted; not requested or required.
  2. Không chính đáng, không cân xứng hoặc không phù hợp; không xứng đáng hoặc chính đáng, đặc biệt là khi thô lỗ hoặc xúc phạmtính từUnwarranted, disproportionate, or inappropriate; not deserved or justified, especially when rude or offensive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncalled-forDạng gốc (base form)
  2. more uncalled-forSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncalled-forSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

un-called for

Ví dụ

  • lời khiển trách không cần thiết; lời khiển trách không đáng
  • .

AI