Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncalamitous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tai hại
tính từ
Not calamitous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uncalamitous
Dạng gốc
(base form)
more uncalamitous
So sánh hơn
(comparative)
most uncalamitous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
calamitous
AI
1
Không tai hại
1
Không tai hại
1
Không tai hại