Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unbuttered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not buttered.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
buttered
Ví dụ
The
shops
were
still
closed
,
so
we
had
unbuttered
toast
for
breakfast
.
AI
1
Không bơ
1
Không bơ
1
Không bơ