Dịch

unbuilt

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị phá sạch, bị san phẳngtính từkhông so sánh (not comparable)Not built.

Nguồn gốc (etymology)

un-built

  1. từ tiếng Anh trung đạiunbilt

Ví dụ

  • đất chưa được cai thác
  • nhà chưa xây xong
  • & [ , & ] 1901 - & & .

AI