Dịch

unblue

tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Không phải màu xanhtính từkhông so sánh (not comparable)Not blue.

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Không còn màu xanh nữa
  1. nội động từ (intransitive)To cease being blue.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , .
  • .
  • .

AI