unblue
tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Không phải màu xanhtính từkhông so sánh (not comparable)Not blue.
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Không còn màu xanh nữa
- nội động từ (intransitive)To cease being blue.