Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unbegotten
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được đẻ ra, không được sinh ra
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not begotten.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unbegotten
unbegotten
ly
Mà không được sinh ra
trạng từ
unbegotten
ness
Tính không được sinh ra
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
begotten
Ví dụ
Thou
knowest
not
how
came
ye
,
hence
callest
thyself
unbegotten
;
certainly
knowest
not
thy
beginning
,
hence
callest
thyself
unbegun
.
AI
1
Không được đẻ ra
1
Không được đẻ ra
1
Không được đẻ ra