Dịch

unbecome

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trở thành không, đặc biệt khi một người trước đây không phải là một quá trình trở thành người hiện tạiđộng từđộng từ nối (linking verb)To become not, especially when one was previously not before a process of becoming what one currently is.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. unbecomeNguyên thể (infinitive)
  2. unbecomesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. unbecame (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. unbecomingPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Trở nên sai trái
  1. ngoại động từ (transitive)To misbecome.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" " " . ""
  • […] , […]

AI