Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unbeachy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có bãi biển
tính từ
Not beachy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unbeachy
Dạng gốc
(base form)
more unbeachy
So sánh hơn
(comparative)
most unbeachy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
beachy
Ví dụ
The
models
lent
an
unbeachy
edginess
to
the
clothes
.
AI
1
Không có bãi biển
1
Không có bãi biển
1
Không có bãi biển