Dịch

unbattled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không chiến đấutính từkhông so sánh (not comparable)Not battled; not fought.
  2. Trên đó không có trận chiến nào diễn ratính từkhông so sánh (not comparable)On which no battle has taken place.

Nguồn gốc (etymology)

AI