Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unbattered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị đánh đập hay đánh đập
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not battered or beaten.
2
Không nấu chín trong bột
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not cooked in batter.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
battered
AI
1
Không bị đánh đập hay đánh đập
2
Không nấu chín trong bột
1
Không bị đánh đập hay đánh đập
2
Không nấu chín trong bột
1
Không bị đánh đập hay đánh đập
2
Không nấu chín trong bột