Dịch

unawares

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bất ngờ hay bất ngờtrạng từkhông so sánh (not comparable)Unexpectedly or by surprise.
  2. Vô tìnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Inadvertently.
  3. Không có kế hoạch hoặc suy nghĩ trướctrạng từkhông so sánh (not comparable)Without plan or forethought.

Cụm từ (phrase)

at unawarescụm giới từKhông nhận thức được; bất ngờ; bất ngờ gặp bất lợi

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , / : / .
  • , .
  • / , ...

AI