unavenged
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không được báo thù; chưa được báo thùtính từNot avenged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unavengedDạng gốc (base form)
- more unavengedSo sánh hơn (comparative)
- most unavengedSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha