Dịch

unavenged

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được báo thù; chưa được báo thùtính từNot avenged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unavengedDạng gốc (base form)
  2. more unavengedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unavengedSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc unavenged

Nguồn gốc (etymology)

un-avenged

Ví dụ

AI