Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unattainability
danh từ
(noun)
UK
/
ʌ
n
ə
t
eɪ
n
ə
ˈ
b
ɪ
l
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Xem unattainable
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fact of being unattainable, of not being able to be reached or acquired.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
attainability
AI
1
Xem unattainable
1
Xem unattainable
1
Xem unattainable