Dịch

unatonable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không có khả năng chuộc lỗi; không thể tha thứ đượctính từIncapable of being atoned for; inexpiable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unatonableDạng gốc (base form)
  2. more unatonableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unatonableSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không thể hòa giải được
  1. irreconcilable.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI