Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có khả năng chuộc lỗi; không thể tha thứ đượctính từIncapable of being atoned for; inexpiable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unatonableDạng gốc (base form)
- more unatonableSo sánh hơn (comparative)
- most unatonableSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không thể hòa giải được
- irreconcilable.