Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unantiquated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không cổ xưa
tính từ
Not antiquated.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unantiquated
Dạng gốc
(base form)
more unantiquated
So sánh hơn
(comparative)
most unantiquated
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
antiquated
AI
1
Không cổ xưa
1
Không cổ xưa
1
Không cổ xưa