Dịch

unamicably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách không thể thân thiệntrạng từIn an unamicable manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unamicablyDạng gốc (base form)
  2. more unamicablySo sánh hơn (comparative)
  3. most unamicablySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI