Dịch

unambition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không ham muốn; sự không có tham vọng; sự không đòi hỏi cao; sự an phận; sự dễ dãi; sự giản dị; sự xuềnh xoàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The absence of ambition.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • :

AI