Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Độc thân, dựa trên số một
tính từ
không so sánh
(not comparable)
single, based on the number one
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unal
unal
tered
Không thay đổi, không sửa đổi; còn nguyên
tính từ
C1
unal
ienable
Không thể chuyển nhượng được, không thể nhường lại được
tính từ
unal
terable
Không thể thay đổi hoặc thay đổi được
tính từ
unal
loyed
Không hợp kim; không trộn lẫn với các kim loại khác; nguyên chất
tính từ
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
trial
quadral
dual
AI
1
Độc thân
1
Độc thân
1
Độc thân