Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unaired
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thoáng gió
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not aired.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unaired
unaired
ness
Trạng thái hoặc tình trạng không được mong muốn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
aired
Ví dụ
The
unaired
episodes
were
finally
released
on
DVD
.
AI
1
Không thoáng gió
1
Không thoáng gió
1
Không thoáng gió