Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unaesthetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phi thẩm mỹ; phi mỹ học
tính từ
Not aesthetic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unaesthetic
Dạng gốc
(base form)
more unaesthetic
So sánh hơn
(comparative)
most unaesthetic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
aesthetic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unaesthetic
unaesthetic
al
Không thẩm mỹ
tính từ
unaesthetic
ally
Một cách thiếu thẩm mỹ
trạng từ
unaesthetic
ised
Không thẩm mỹ
tính từ
unaesthetic
ness
Tính thiếu thẩm mỹ
danh từ
AI
1
Phi thẩm mỹ
1
Phi thẩm mỹ
1
Phi thẩm mỹ