Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unadversarial
tính từ
(adjective)
UK
/
ʌ
n
ˌ
æ
d
.
v
ə
ˈ
s
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
l
/
US
/
ʌ
n
ˌ
æ
d
.
v
ɚˈ
s
ɛɹ
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Không đối kháng
tính từ
Not adversarial.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unadversarial
Dạng gốc
(base form)
more unadversarial
So sánh hơn
(comparative)
most unadversarial
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
adversarial
AI
1
Không đối kháng
1
Không đối kháng
1
Không đối kháng