Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unadvanced
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tiến lên trước; không tiến bộ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not advanced.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
advanced
từ tiếng Anh trung đại
un-avanced
Ví dụ
At
this
time
£25000
of
the
money
required
by
Sadleir
remained
unadvanced
by
the
bank
.
AI
1
Không tiến lên trước
1
Không tiến lên trước
1
Không tiến lên trước