Dịch

unadvanced

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tiến lên trước; không tiến bộtính từkhông so sánh (not comparable)Not advanced.

Nguồn gốc (etymology)

un-advanced

  1. từ tiếng Anh trung đạiun-avanced

Ví dụ

  • £25000 .

AI