Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unacrylated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không acrylat hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not acrylated
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
acrylated
AI
1
Không acrylat hóa
1
Không acrylat hóa
1
Không acrylat hóa