Dịch

unacquainted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không quen, không quen (với ai, cái gì)tính từNot acquainted, unfamiliar (with someone or something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unacquaintedDạng gốc (base form)
  2. more unacquaintedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unacquaintedSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không bình thường
  1. Không bình thường; không quen; lạ lùngNot usual; unfamiliar; strange.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • không biết việc gì
  • không quen biết ai
  • “[…] — , ; , —”

AI