Dịch

unaccelerate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hoàn tác hoặc đảo ngược việc tăng tốc củađộng từngoại động từ (transitive)To undo or reverse the acceleration of

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" ?
  • , "" .

AI