Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unacademical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không mang tính học thuật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
not academical
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unacademical
unacademical
ly
Một cách phi học thuật
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
academical
AI
1
Không mang tính học thuật
1
Không mang tính học thuật
1
Không mang tính học thuật