Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being unable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inability
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
infalibilidad
Tính không thể sai lầm
indivisibilidad
Tính không thể chia cắt
hermetismo
Tính không thể dò được
Nguồn gốc
(etymology)
unable
+
-ness
AI
1
Tính không thể
1
Tính không thể
1
Tính không thể