Dịch

umstroke

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chu vi hoặc ngoại vi của một vòng tròndanh từThe circumference or periphery of a circle.
  2. Đường ranh giới, đặc biệt là đường ranh giới ở giới hạn ngoài cùng; một cạnh cực đoandanh từA boundary line, especially one at the outermost limit; an extreme edge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. umstrokeDạng gốc (base form)
  2. umstrokesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI