umstroke
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chu vi hoặc ngoại vi của một vòng tròndanh từThe circumference or periphery of a circle.
- Đường ranh giới, đặc biệt là đường ranh giới ở giới hạn ngoài cùng; một cạnh cực đoandanh từA boundary line, especially one at the outermost limit; an extreme edge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- umstrokeDạng gốc (base form)
- umstrokesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , […]