Dịch

umpireship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức vụ hoặc văn phòng của trọng tàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The post or office of umpire.
  2. Trọng tàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Arbitration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. umpireshipDạng gốc (base form)
  2. umpireshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI