Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
umlautable
tính từ
(adjective)
/ˈ
ʊ
m
l
aʊ
t
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có khả năng bị ảnh hưởng bởi âm sắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
capable of being affected by umlaut
Nguồn gốc
(etymology)
umlaut
+
-able
Ví dụ
The
umlautable
vowels
in
German
are
a
,
o
,
u
,
and
au
.
In
western
Old
Dutch
,
only
short
vowels
were
umlautable
.
AI
1
Có khả năng bị ảnh hưởng bởi âm sắc
1
Có khả năng bị ảnh hưởng bởi âm sắc
1
Có khả năng bị ảnh hưởng bởi âm sắc