Dịch

umlautable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng bị ảnh hưởng bởi âm sắctính từkhông so sánh (not comparable)capable of being affected by umlaut

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • , .

AI