Nghĩa chính
- Mơ, mơ ta, mơ maidanh từChinese plum, a species of Asian plum, Prunus mume.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- umeDạng gốc (base form)
- umesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ume Samidanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong những ngôn ngữ được người Sami sử dụng, hiện đã suy tàn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật梅ume