Dịch

ume

danh từ (noun)
/ˈumeɪ/

Nghĩa chính

  1. Mơ, mơ ta, mơ maidanh từChinese plum, a species of Asian plum, Prunus mume.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. umeDạng gốc (base form)
  2. umesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ume Samidanh từ riêngMột trong những ngôn ngữ được người Sami sử dụng, hiện đã suy tàn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật梅ume

AI