Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ume Sami
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong những ngôn ngữ được người Sami sử dụng, hiện đã suy tàn
danh từ riêng
One of the languages spoken by the Sami people, now moribund.
AI
1
hiện đã suy tàn
1
hiện đã suy tàn
1
hiện đã suy tàn