ultrafiltration
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự lọc qua máy siêu lọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Filtration through a semipermeable membrane that only allows small molecules through.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ultrafiltrationDạng gốc (base form)
- ultrafiltrationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electro-ultrafiltrationdanh từ | danh từ | Quá trình trong đó các hạt nhỏ được tách ra và loại bỏ khỏi chất lỏng bằng cách lọc qua màng siêu lọc bằng điện trường |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha