Dịch

ultrafiltration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lọc qua máy siêu lọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Filtration through a semipermeable membrane that only allows small molecules through.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ultrafiltrationDạng gốc (base form)
  2. ultrafiltrationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

electro-ultrafiltrationdanh từQuá trình trong đó các hạt nhỏ được tách ra và loại bỏ khỏi chất lỏng bằng cách lọc qua màng siêu lọc bằng điện trường

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI