Dịch

electro-ultrafiltration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình trong đó các hạt nhỏ được tách ra và loại bỏ khỏi chất lỏng bằng cách lọc qua màng siêu lọc bằng điện trườngdanh từkhông đếm được (uncountable)A process by which small particles are separated and removed from a liquid by being filtered through an ultrafiltration membrane by means of an electric field.

Nguồn gốc (etymology)

AI