Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultracritical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hypercritical
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of hypercritical.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hypercritical
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
critical
AI
1
Đồng nghĩa với hypercritical
1
Đồng nghĩa với hypercritical
1
Đồng nghĩa với hypercritical