Dịch

ulminic acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với humic aciddanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of humic acid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ( ).
  • […] — .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI