Dịch

ulmin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Unmindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brown amorphous substance found in decaying vegetation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ulminDạng gốc (base form)
  2. ulminsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ulminic aciddanh từĐồng nghĩa với humic acid

Ví dụ

  • , ( ).

Họ từ (word family)

cùng gốc ulmin

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhulmus“elm”

AI