Dịch

ulminic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ulmictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of ulmic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ulminic aciddanh từĐồng nghĩa với humic acid

AI