ulminic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ulmictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of ulmic.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ulminic aciddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với humic acid |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ulminic aciddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với humic acid |