Dịch

ukulele

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đàn ghita Ha-oai bốn dâydanh từA small four-stringed guitar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ukuleleDạng gốc (base form)
  2. ukulelesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

banjo ukuleledanh từĐồng nghĩa với banjolele

Ví dụ

  • ?Cây đàn ukulele này là của bạn à?
  • .Mary chơi đàn ukulele.
  • .Tôi đã mang theo cây đàn ukulele của mình.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hawaiiʻukulele

AI