uke
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của ukuleledanh từClipping of ukulele.
- Bạn tập (trong võ thuật)danh từThe training partner against whom tori performs a move.
- Thụ (trong quan hệ đồng giới)danh từA passive or submissive male fictional character in a same-sex relationship; a bottom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ukeDạng gốc (base form)
- ukesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Nhật受けuke
Ví dụ
- Shizuku , , ! !Shizuku dễ thương quá, quá, quá! Tôi yêu cậu ấy trong vai uke đến mức không chịu nổi!