Dịch

uke

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của ukuleledanh từClipping of ukulele.
  2. Bạn tập (trong võ thuật)danh từThe training partner against whom tori performs a move.
  3. Thụ (trong quan hệ đồng giới)danh từA passive or submissive male fictional character in a same-sex relationship; a bottom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ukeDạng gốc (base form)
  2. ukesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

uke-edanh từLoại tranh ukiyo-e (“tranh tranh hoặc tranh khắc gỗ Nhật Bản thể hiện khung cảnh cuộc sống đời thường”) mô tả một chủ đề tốt lành, phổ biến ở Nhật Bản vào cuối những năm 1800
banjo ukedanh từĐồng nghĩa với banjolele

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Nhật受けuke

Ví dụ

  • Shizuku , , ! !Shizuku dễ thương quá, quá, quá! Tôi yêu cậu ấy trong vai uke đến mức không chịu nổi!

AI